�
Advanced
:
Chế độ Nâng cao (Đầy đủ, Master Tools)
Trải nghiệm ngay →
💸 Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân Việt Nam
Cập nhật Luật Thuế TNCN 2025 & Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (áp dụng từ kỳ tính thuế 2026)
🕐 Lịch sử
🔒 Chúng tôi đảm bảo chỉ lưu trữ lịch sử tính toán
trên trình duyệt của bạn, không gửi lên server dưới mọi hình thức
📊 Kết quả chi tiết
| Mục | 2025 (Cũ) | 2026 (Mới) |
|---|
📋 Chi tiết thuế lũy tiến
Biểu thuế 2025 (7 bậc)
| Mức chịu thuế | VND | % | Nộp |
|---|
Biểu thuế 2026 (5 bậc)
| Mức chịu thuế | VND | % | Nộp |
|---|
🏢 Chi phí Doanh nghiệp
| Mục | Số tiền |
|---|
📅 Tổng kết năm (có Bonus)
| Mục | 2025 | 2026 |
|---|
🧾 Hoàn thuế nhờ NPT
Giả định: Chưa đăng ký NPT hàng tháng, quyết toán cuối năm
| Mục | 2025 | 2026 |
|---|
Phân tách bằng dấu ; hoặc , (tối đa 5 mức)
📊 So sánh các mức lương (2026)
BHXH 8% · BHYT 1.5% · BHTN 1% · Trần BHXH/BHYT: 46.8M · Trần BHTN: 99.2M
📖 Hướng dẫn sử dụng
📝 Hướng dẫn cơ bản
- Thu nhập Gross: Tổng lương trước khi trừ BH & Thuế.
- Số người phụ thuộc:
- Trước 2026: 4.4M/người.
- Từ kỳ tính thuế 2026: 6.2M/người.
- Vùng lương: Chọn vùng để hệ thống áp mức trần BHTN chính xác.
💡 Các khái niệm
- Lương Net: Số tiền thực thực nhận sau khi trừ các khoản Bảo hiểm và Thuế TNCN.
- Giảm trừ bản thân:
- Hiện tại: 11M/tháng.
- Từ 2026: 15.5M/tháng.
- Thu nhập tính thuế: = Thu nhập chịu thuế - Các khoản giảm trừ.
⚖️ Điểm mới Luật Thuế TNCN 2025 (Áp dụng từ 2026)
Luật mới điều chỉnh giảm thuế suất ở các bậc thu nhập thấp và trung bình để hỗ trợ người lao động, tránh tăng thuế đột ngột:
📉 Bậc 2 (10-30M): 15% ➜ 10%
📉 Bậc 3 (30-60M): 25% ➜ 20%
Lưu ý: Các quy định về tiền lương áp dụng ngay từ kỳ tính thuế năm 2026 (Theo Nghị quyết 110).
Biểu thuế cũ (2024-2025)
7 Bậc thuế hiện hành
| Bậc | Thu nhập / Tháng | Thuế |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5 triệu | 5% |
| 2 | Trên 5 - 10 triệu | 10% |
| 3 | Trên 10 - 18 triệu | 15% |
| 4 | Trên 18 - 32 triệu | 20% |
| 5 | Trên 32 - 52 triệu | 25% |
| 6 | Trên 52 - 80 triệu | 30% |
| 7 | Trên 80 triệu | 35% |
Biểu thuế mới (Từ 2026)
5 Bậc (Luật 2025 & NQ 110)
| Bậc | Thu nhập / Tháng | Thuế |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% |
| 2 | Trên 10 - 30 triệu | 10% |
| 3 | Trên 30 - 60 triệu | 20% |
| 4 | Trên 60 - 100 triệu | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% |
* Ghi chú: Kết quả mang tính chất tham khảo dựa trên Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 và Luật Thuế TNCN 2025.